thiêu đốt

thiêu đốt

Mặt trời mùa hè thiêu đốt cánh đồng cỏ khô.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đốt cháy hoàn toàn, làm tiêu hủy bằng lửa: "thiêu đốt" chỉ hành động dùng lửa để đốt cháy một vật đó cho đến khi tan biến hoặc bị phá hủy hoàn toàn.
    • Gây ra cảm giác nóng bức, khó chịu dữ dội: "thiêu đốt" được dùng để miêu tả sức nóng gay gắt đến mức làm khô héo, hư hại, hoặc gây đau đớn tương tự như bị lửa đốt.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đốt cháy):

    • Ngọn lửa thiêu đốt toàn bộ khu rừng. (Ngọn lửa đốt cháy hoàn toàn cả khu rừng.)
    • Họ thiêu đốt rác thải để xử lý. (Họ đốt rác thải cho đến khi cháy hết.)
  • Nghĩa bóng (nóng bức, gay gắt):

    • Mặt trời mùa hạ thiêu đốt cỏ cây. (Mặt trời mùa làm cỏ cây khô héo nóng quá mức.)
    • Cơn sốt thiêu đốt cơ thể anh ấy. (Cơn sốt gây ra cảm giác nóng rát, khó chịu trong người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thiêu đốt lòng người": gây ra cảm xúc đau đớn, day dứt mãnh liệt.

    • Nỗi nhớ thiêu đốt lòng người. (Nỗi nhớ làm đau đớn, khó chịu trong tâm trí như bị lửa đốt.)
  • "thiêu đốt thời gian": dùng thời gian một cách lãng phí, vô ích (hiếm gặp, mang tính ẩn dụ).

    • Họ thiêu đốt tuổi trẻ vào những cuộc vui vô bổ. (Họ lãng phí tuổi trẻ một cách vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Đốt (động từ): làm cháy, thường không nhấn mạnh mức độ hoàn toàn như "thiêu đốt".

    • Anh ấy đốt một tờ giấy. (Anh ấy làm cháy một tờ giấy.)
  • Thiêu (động từ): đốt cháy, thường dùng trong văn chương hoặc nghĩa bóng.

    • Lửa thiêu rụi ngôi nhà. (Lửa đốt cháy hoàn toàn ngôi nhà.)
  • Nung nấu (động từ): đốt nóng liên tục, thường dùng trong luyện kim hoặc ẩn dụ về cảm xúc.

    • Lòng căm thù nung nấu trong anh. (Lòng căm thù âm ỉ, mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Đốt cháy: làm cháy, tiêu hủy bằng lửa.
  • Thiêu hủy: đốt cháy hoàn toàn, phá hủy.
  • Nung đốt: đốt nóng mạnh, thường trong công nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • Lửa thiêu đốt: ngọn lửa mạnh mẽ, hủy diệt.

    • Lửa thiêu đốt cả cánh đồng. (Ngọn lửa dữ dội đốt cháy toàn bộ cánh đồng.)
  • Thiêu đốt tâm can: gây đau đớn tinh thần dữ dội.

    • Nỗi đau thiêu đốt tâm can người mẹ mất con. (Nỗi đau làm người mẹ đau đớn tột cùng.)